nhãn giới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầm nhìn của mắt, phạm vi mà mắt có thể nhìn thấy: "nhãn giới" chỉ khoảng không gian hoặc phạm vi mà một người có thể quan sát được từ vị trí của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Từ trên đỉnh đồi, nhãn giới của chúng tôi mở rộng ra toàn cảnh thung lũng. (Từ vị trí này, phạm vi mắt tôi có thể nhìn thấy rất hạn chế.)
- Căn phòng có cửa sổ lớn giúp mở rộng nhãn giới ra khu vườn.
- Nhà thơ thường có nhãn giới rộng để quan sát và cảm nhận cuộc sống.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mở rộng nhãn giới": mở rộng tầm nhìn, phạm vi quan sát hoặc hiểu biết.
- Đi du lịch là cách tốt để mở rộng nhãn giới của bản thân.
- "nhãn giới thiển cận": tầm nhìn hạn hẹp, chỉ nhìn thấy những điều gần, nhỏ nhặt trước mắt (thường dùng với nghĩa bóng).
- Một nhà lãnh đạo có nhãn giới thiển cận sẽ khó dẫn dắt tổ chức đi xa.
Biến thể và từ gần giống
- Tầm nhìn (danh từ): khả năng nhìn xa, trông rộng; viễn cảnh hoặc mục tiêu hướng tới.
- Công ty cần có tầm nhìn chiến lược dài hạn.
- Thị trường (danh từ): phạm vi hoạt động của thị giác.
- Bệnh glôcôm có thể làm thu hẹp thị trường của bệnh nhân.
- Góc nhìn (danh từ): cách thức, quan điểm để xem xét một vấn đề.
- Bài viết phân tích sự kiện dưới nhiều góc nhìn khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Tầm mắt: phạm vi mà mắt có thể thấy được.
- Tầm quan sát: phạm vi có thể quan sát.
- Tầm nhìn: (nghĩa rộng) khả năng nhìn thấy hoặc dự đoán.
Từ trái nghĩa
- Sự hạn hẹp: trạng thái bị giới hạn, thu nhỏ về không gian hoặc tư tưởng.
- Sự thiển cận: (nghĩa bóng) sự nhìn nhận vấn đề một cách hạn hẹp, ngắn hạn.
Lưu ý sử dụng
- "Nhãn giới" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật hơn so với các từ thuần Việt như "tầm mắt" hay "tầm nhìn".
- Từ này thường được sử dụng trong văn viết, các bài phân tích, bình luận hoặc trong các ngữ cảnh cần diễn đạt một cách khái quát, hình tượng.
- Trong đời sống hàng ngày, người ta ít dùng "nhãn giới" mà thường dùng các từ thông dụng hơn như "tầm nhìn" hoặc "tầm mắt".
- Tầm con mắt.